Industrial Bank of Korea

IBK, Đối tác tài chính của bạn
vì một tương lai tốt đẹp hơn.

Lợi tức cổ đông

Tình hình hoàn trả cho cổ đông
(đơn vị: 100 triệu KRW, %)
  • Tỷ lệ chi trả cổ tức (b/a)
  • Lợi nhuận ròng trong kỳ (a)
  • Tổng số tiền cổ tức (b)
(đơn vị: 100 triệu KRW, %)
Tình hình hoàn trả cho cổ đông
Chỉ tiêu 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025
Lợi nhuận ròng trong kỳ (a) 13,141 15,110 13,928 12,632 20,241 24,548 24,115 24,281 23,858
Tổng số tiền cổ tức (b) 4,060 4,101 3,826 3,729 6,220 7,655 7,847 8,493 8,357
Tỷ lệ chi trả cổ tức (b/a) 30.9% 30.1% 32.5% 29.5% 30.7% 31.2% 32.5% 35.0% 35.0%
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu ₩617 ₩690 ₩670 ₩471 ₩780 ₩960 ₩984 ₩1,065 ₩1,048
Tỷ lệ cổ tức mệnh giá 12.3% 13.8% 13.4% 9.4% 15.6% 19.2% 19.7% 21.3% 21.0%
Tỷ suất cổ tức 3.7% 4.6% 5.4% 5.0% 7.0% 8.6% 7.3% 6.9% 4.2%
Tần suất và loại Hàng năm
(tiền mặt)
Hàng năm
(tiền mặt)
Hàng năm
(tiền mặt)
Hàng năm
(tiền mặt)
Hàng năm
(tiền mặt)
Hàng năm
(tiền mặt)
Hàng năm
(tiền mặt)
Hàng năm
(tiền mặt)
Hàng năm
(tiền mặt)
Tình hình hoàn trả cho cổ đông
Chỉ tiêu Trạng thái
Lợi nhuận ròng trong kỳ (a) 2017: 13,141
2018: 15,110
2019: 13,928
2020: 12,632
2021: 20,241
2022: 24,548
2023: 24,115
2024: 24,281
2025: 23,858
Tổng số tiền cổ tức (b) 2017: 4,060
2018: 4,101
2019: 3,826
2020: 3,729
2021: 6,220
2022: 7,655
2023: 7,847
2024: 8,493
2025: 8,357
Tỷ lệ chi trả cổ tức (b/a) 2017: 30.9%
2018: 30.1%
2019: 32.5%
2020: 29.5%
2021: 30.7%
2022: 31.2%
2023: 32.5%
2024: 35.0%
2025: 35.0%
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu 2017: ₩617
2018: ₩690
2019: ₩670
2020: ₩471
2021: ₩780
2022: ₩960
2023: ₩984
2024: ₩1,065
2025: ₩1,048
Tỷ lệ cổ tức mệnh giá 2017: 12.3%
2018: 13.8%
2019: 13.4%
2020: 9.4%
2021: 15.6%
2022: 19.2%
2023: 19.7%
2024: 21.3%
2025: 21.0%
Tỷ suất cổ tức 2017: 3.7%
2018: 4.6%
2019: 5.4%
2020: 5.0%
2021: 7.0%
2022: 8.6%
2023: 7.3%
2024: 6.9%
2025: 4.2%
Tần suất và loại Hàng năm (tiền mặt)